Dữ liệu đại học Hàn Quốc cho du học sinh — Số du học sinh, tỷ lệ bỏ học, ký túc xá, học phí, chứng nhận (công bố 2025)
Theo công bố năm 2025 của hệ thống công khai thông tin đại học (대학알리미), có 189,728 du học sinh nước ngoài đang theo học tại 309 cơ sở trên toàn quốc. Ở các trường có từ 100 du học sinh trở lên, trung vị tỷ lệ bỏ học của du học sinh là 5.3% và trung vị tỷ lệ chỗ ở ký túc xá là 19.8%. Trong 188 trường được chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS, chương trình cấp bằng), có 21 trường có tỷ lệ bỏ học của du học sinh trên 10%.
- 309Cơ sở có công bố
- 189,728Du học sinh nước ngoài
- 188Trường được chứng nhận (cấp bằng)
- 5.3%Trung vị tỷ lệ bỏ học
- 19.8%Trung vị tỷ lệ chỗ ở KTX
Các trường có nhiều du học sinh nước ngoài nhất
| Hạng | Trường | Khu vực | Du học sinh | Tỷ lệ bỏ học | Tỷ lệ chỗ ở KTX | Học phí TB (năm) | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seojeong University | Yangju (양주) | 5,092 | 6.7% | 4.6% | 6,329,681 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| 2 | Gachon University | Seongnam (성남) | 4,996 | 4.6% | 12.5% | 8,812,618 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 3 | Chung-Ang University | Seoul (서울) | 4,935 | 5.7% | 17.8% | 8,576,801 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 4 | Yonsei University | Seoul (서울) | 4,740 | 2.5% | 35.0% | 9,660,090 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 5 | Korea University | Seoul (서울) | 4,471 | 2.9% | 11.5% | 8,814,464 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 6 | Hanyang University | Seoul (서울) | 3,988 | 3.8% | 15.6% | 9,016,312 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 7 | Sungkyunkwan University | Seoul (서울) | 3,911 | 2.4% | 20.2% | 8,905,163 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 8 | Kyung Hee University | Seoul (서울) | 3,535 | 3.0% | 17.1% | 8,441,575 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 9 | Keimyung University | Dae-gu (대구) | 3,044 | 2.5% | 13.4% | 8,079,008 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 10 | Hankuk University of Foreign Studies | Seoul (서울) | 2,949 | 4.5% | 18.2% | 7,594,228 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 11 | Sejong University | Seoul (서울) | 2,844 | 12.3% | 11.4% | 8,388,326 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 12 | Dongguk University | Seoul (서울) | 2,691 | 3.0% | 13.7% | 8,392,497 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 13 | Hanyang University Erica Campus | Ansan (안산) | 2,503 | 3.5% | 21.8% | 9,004,780 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 14 | Soongsil University | Seoul (서울) | 2,479 | 3.8% | 11.6% | 8,408,228 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 15 | Myongji University Natural Science Campus | Yongin (용인) | 2,428 | 3.8% | 22.1% | 8,543,161 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
Các trường có tỷ lệ chỗ ở ký túc xá cao (từ 100 du học sinh)
| Hạng | Trường | Khu vực | Du học sinh | Tỷ lệ bỏ học | Tỷ lệ chỗ ở KTX | Học phí TB (năm) | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ajou Motor College | Boryeong (보령) | 748 | 11.5% | 84.5% | 7,000,462 | - |
| 2 | Mokpo National Maritime University | Mokpo (목포) | 154 | 2.9% | 82.6% | 3,409,473 | - |
| 3 | Handong Global University | Pohang (포항) | 177 | 6.1% | 81.0% | 7,471,731 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| 4 | Saekyung University | Yeongwol (영월) | 133 | - | 76.8% | 5,226,022 | - |
| 5 | Jungwon University | Goesan (괴산) | 172 | - | 60.8% | 7,423,544 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| 6 | Semyung University | Jecheon (제천) | 237 | 1.6% | 57.6% | 7,280,563 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 7 | Yonsei University MIRAE Campus | Wonju (원주) | 622 | 8.8% | 57.0% | 9,063,319 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 8 | Korea Advanced Institute of Science and Technology(KAIST) | Daejeon (대전) | 481 | 1.5% | 55.2% | 6,866,000 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| 9 | Chodang University | Muan (무안) | 349 | 21.9% | 53.6% | 7,018,932 | - |
| 10 | Gimcheon University | Gimcheon (김천) | 466 | 77.5% | 53.4% | 7,159,778 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| 11 | Changshin University | Changwon (창원) | 229 | 1.4% | 52.4% | 6,752,313 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 12 | Geoje University | Geoje (거제) | 265 | 7.5% | 52.2% | 6,519,050 | - |
| 13 | Daewon University College | Jecheon (제천) | 721 | 18.2% | 49.8% | 6,381,799 | - |
| 14 | Jejuinternationaluniversity | Jeju (제주) | 208 | 12.0% | 45.6% | 5,824,216 | - |
| 15 | Songho University | Hoengseong (횡성) | 172 | 12.6% | 44.4% | 6,003,080 | - |
Các trường có tỷ lệ bỏ học của du học sinh thấp (từ 100 du học sinh)
| Hạng | Trường | Khu vực | Du học sinh | Tỷ lệ bỏ học | Tỷ lệ chỗ ở KTX | Học phí TB (năm) | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sungshin Women's University | Seoul (서울) | 890 | 0.5% | 10.2% | 8,404,243 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 2 | GANGSEO UNIVERSITY | Seoul (서울) | 706 | 0.5% | 11.2% | 7,924,720 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| 3 | Tongwon University | Gwangju (광주) | 777 | 0.6% | 21.3% | 7,138,474 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 4 | Daeshin University | Gyeongsan (경산) | 950 | 0.8% | 11.3% | 6,588,924 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 5 | Korea Nazarene University | Cheonan (천안) | 413 | 0.8% | 24.9% | 7,865,197 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 6 | Sunchon National University | Suncheon (순천) | 261 | 0.8% | 30.3% | 3,971,633 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 7 | Yeonsung University | Anyang (안양) | 201 | 1.0% | 5.3% | 6,872,500 | - |
| 8 | Catholic Kwandong University | Gangneung (강릉) | 157 | 1.0% | 42.8% | 7,505,369 | - |
| 9 | Seoul Christian University | Seoul (서울) | 838 | 1.3% | 6.3% | 7,913,735 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| 10 | Mokpo Science University | Mokpo (목포) | 169 | 1.3% | 17.1% | 5,950,800 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Trường bị hạn chế cấp visa (chương trình khóa tiếng) |
| 11 | Kyungnam University | Changwon (창원) | 407 | 1.4% | 18.1% | 6,850,262 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 12 | Hanbat National University | Daejeon (대전) | 305 | 1.4% | 17.8% | 4,479,447 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 13 | Changshin University | Changwon (창원) | 229 | 1.4% | 52.4% | 6,752,313 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| 14 | Kwangshin University | Gwangju (광주) | 115 | 1.4% | 23.5% | 6,176,458 | - |
| 15 | Dongshinuniversity | Naju (나주) | 989 | 1.5% | 19.6% | 7,064,104 | - |
Bảng so sánh tất cả các trường
Các cơ sở không công bố số du học sinh nước ngoài đã được loại khỏi bảng. Nhấn vào tên trường để xem chi tiết số ngành và đầu mối liên hệ.
| Trường | Khu vực | Du học sinh | Tỷ lệ bỏ học | Tỷ lệ chỗ ở KTX | Học phí TB (năm) | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Seojeong University | Yangju (양주) | 5,092 | 6.7% | 4.6% | 6,329,681 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Gachon University | Seongnam (성남) | 4,996 | 4.6% | 12.5% | 8,812,618 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Chung-Ang University | Seoul (서울) | 4,935 | 5.7% | 17.8% | 8,576,801 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Yonsei University | Seoul (서울) | 4,740 | 2.5% | 35.0% | 9,660,090 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Korea University | Seoul (서울) | 4,471 | 2.9% | 11.5% | 8,814,464 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Hanyang University | Seoul (서울) | 3,988 | 3.8% | 15.6% | 9,016,312 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Sungkyunkwan University | Seoul (서울) | 3,911 | 2.4% | 20.2% | 8,905,163 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyung Hee University | Seoul (서울) | 3,535 | 3.0% | 17.1% | 8,441,575 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Keimyung University | Dae-gu (대구) | 3,044 | 2.5% | 13.4% | 8,079,008 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Hankuk University of Foreign Studies | Seoul (서울) | 2,949 | 4.5% | 18.2% | 7,594,228 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Sejong University | Seoul (서울) | 2,844 | 12.3% | 11.4% | 8,388,326 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Dongguk University | Seoul (서울) | 2,691 | 3.0% | 13.7% | 8,392,497 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Hanyang University Erica Campus | Ansan (안산) | 2,503 | 3.5% | 21.8% | 9,004,780 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Soongsil University | Seoul (서울) | 2,479 | 3.8% | 11.6% | 8,408,228 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Myongji University Natural Science Campus | Yongin (용인) | 2,428 | 3.8% | 22.1% | 8,543,161 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Ajou University | Suwon (수원) | 2,411 | 6.5% | 28.4% | 8,794,888 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Woosong University | Daejeon (대전) | 2,302 | 6.4% | 17.8% | 7,593,389 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Konkuk University | Seoul (서울) | 2,228 | 2.1% | 17.1% | 8,748,293 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Sun Moon University | Asan (아산) | 2,200 | 4.8% | 30.7% | 8,004,006 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Ewha Womans University | Seoul (서울) | 2,089 | 13.1% | 21.1% | 9,025,875 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Sogang University | Seoul (서울) | 2,021 | 12.6% | 11.3% | 8,439,439 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyungsung University | Busan (부산) | 1,966 | 3.7% | 11.2% | 7,328,471 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Inha University | Incheon (인천) | 1,954 | 11.0% | 12.4% | 8,223,785 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Cheongju University | Cheongju (청주) | 1,952 | 4.1% | 19.2% | 8,062,330 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Calvin University | Yongin (용인) | 1,940 | 4.9% | 11.5% | 8,113,056 | - |
| Dong-A University | Busan (부산) | 1,676 | 2.7% | 13.3% | 7,655,191 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| The Catholic University Of Korea | Bucheon (부천) | 1,674 | 5.0% | 21.8% | 7,731,404 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Daegu University | Gyeongsan (경산) | 1,660 | 4.3% | 26.5% | 7,324,173 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyungpook National University | Dae-gu (대구) | 1,660 | 1.9% | 23.7% | 4,514,173 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Daegu Haany University | Gyeongsan (경산) | 1,637 | 17.6% | 12.7% | 7,604,772 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Trường bị hạn chế cấp visa (chương trình khóa tiếng) |
| Hannam University | Daejeon (대전) | 1,599 | 2.7% | 12.8% | 7,657,068 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyungdong University | Goseong (고성) | 1,563 | 4.1% | 31.4% | 8,603,918 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Namseoul University | Cheonan (천안) | 1,544 | 16.8% | 14.4% | 8,356,231 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kookmin University | Seoul (서울) | 1,533 | 13.9% | 13.3% | 8,376,924 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Gangneung Yeongdong University | Gangneung (강릉) | 1,514 | 20.0% | 21.3% | 6,123,191 | - |
| Dongseo University | Busan (부산) | 1,497 | 9.1% | 22.0% | 7,311,716 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Mokwon University | Daejeon (대전) | 1,494 | 6.0% | 17.7% | 7,722,257 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Hongik University | Seoul (서울) | 1,480 | 9.9% | 12.6% | 8,885,820 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Daejeon Institute Of Science And Technology | Daejeon (대전) | 1,448 | 9.0% | 16.6% | 6,241,381 | - |
| Yeungnam University | Gyeongsan (경산) | 1,439 | 5.3% | 14.0% | 7,845,686 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Seoul National University | Seoul (서울) | 1,383 | 7.9% | 22.7% | 6,058,798 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Shin Ansan University | Ansan (안산) | 1,340 | 8.0% | - | 7,167,540 | - |
| Hyejeon University | Hongseong (홍성) | 1,244 | 11.1% | 18.6% | 6,133,020 | - |
| Busan University Of Foreign Studies | Busan (부산) | 1,192 | 3.3% | 23.9% | 6,734,485 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Daegu Catholic University | Gyeongsan (경산) | 1,178 | 8.0% | 22.6% | 7,669,044 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Shinhan Unvirsity | Dongducheon (동두천) | 1,137 | 8.3% | 15.0% | 9,152,448 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Pusan National University | Busan (부산) | 1,134 | 8.7% | 20.3% | 4,472,116 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Pai Chai University | Daejeon (대전) | 1,131 | 2.4% | 23.1% | 7,731,641 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Seoul Women's University | Seoul (서울) | 1,131 | 2.5% | 11.6% | 7,990,814 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Seoul National University Of Science And Technology | Seoul (서울) | 1,129 | 8.4% | 22.7% | 5,494,399 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Honam University | Gwangju (광주) | 1,118 | 3.2% | 27.3% | 6,581,106 | - |
| Pukyong National University | Busan (부산) | 1,115 | 6.6% | 22.4% | 4,046,158 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kangwon National University | Chuncheon (춘천) | 1,114 | 3.3% | 31.7% | 4,198,744 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Jeonbuk National University | Jeonju (전주) | 1,112 | 2.4% | 24.6% | 4,447,738 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Woosuk University | Wanju (완주) | 1,111 | 6.6% | 25.8% | 7,287,331 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Chonnam National University | Gwangju (광주) | 1,109 | 3.9% | 24.5% | 4,174,591 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyonggi University | Suwon (수원) | 1,106 | 3.2% | 15.1% | 7,768,743 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Daejin University | Pocheon (포천) | 1,104 | 5.9% | 19.1% | 8,009,720 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Dankook University | Yongin (용인) | 1,103 | 3.6% | 19.7% | 8,586,929 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Silla University | Busan (부산) | 1,093 | 6.9% | 12.1% | 7,073,303 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Seokyeong University | Seoul (서울) | 1,077 | 17.2% | 12.2% | 8,422,266 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyungmin University | Uijeongbu (의정부) | 1,067 | 2.1% | 4.6% | 6,869,893 | - |
| Tongmyong University | Busan (부산) | 1,056 | 5.9% | 12.5% | 7,427,185 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Jangan College | Hwaseong (화성) | 1,038 | 5.1% | 22.6% | 6,624,530 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Kwangwoon University | Seoul (서울) | 1,009 | 5.1% | 12.3% | 8,330,758 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Seowon University | Cheongju (청주) | 1,001 | 8.3% | 12.7% | 7,340,154 | - |
| Dongshinuniversity | Naju (나주) | 989 | 1.5% | 19.6% | 7,064,104 | - |
| Joongbu University | Geumsan (금산) | 971 | 9.5% | 21.2% | 7,607,473 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kunjang University College | Gunsan (군산) | 961 | 3.0% | 20.1% | 5,812,697 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Daeshin University | Gyeongsan (경산) | 950 | 0.8% | 11.3% | 6,588,924 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyungil University | Gyeongsan (경산) | 946 | 2.6% | 23.6% | 7,753,759 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Youngsan University | Busan (부산) | 940 | 5.4% | 23.0% | 7,161,382 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyungbok University | Namyangju (남양주) | 910 | 2.3% | 26.4% | 6,969,612 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyungwoon University | Gumi (구미) | 909 | 5.0% | 31.9% | 8,093,238 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Inje University | Gimhae (김해) | 893 | 2.0% | 25.8% | 7,701,980 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Sungshin Women's University | Seoul (서울) | 890 | 0.5% | 10.2% | 8,404,243 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Daekyeung College | Gyeongsan (경산) | 887 | 15.6% | 26.2% | 6,389,482 | - |
| Chungbuk Health And Science University | Cheongju (청주) | 885 | 10.3% | 21.6% | 6,541,243 | - |
| Jeonju VISION University | Jeonju (전주) | 840 | 1.8% | 19.3% | 6,525,509 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Seoul Christian University | Seoul (서울) | 838 | 1.3% | 6.3% | 7,913,735 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Chungbuk National University | Cheongju (청주) | 826 | 4.5% | 24.4% | 4,286,467 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Far East University | Eumseong (음성) | 806 | 6.5% | 32.8% | 7,921,018 | - |
| Tongwon University | Gwangju (광주) | 777 | 0.6% | 21.3% | 7,138,474 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Ajou Motor College | Boryeong (보령) | 748 | 11.5% | 84.5% | 7,000,462 | - |
| Dongyang University | Yeongju (영주) | 725 | 8.0% | 33.4% | 7,706,352 | - |
| University Of Seoul | Seoul (서울) | 725 | 12.4% | 11.1% | 2,529,572 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Daewon University College | Jecheon (제천) | 721 | 18.2% | 49.8% | 6,381,799 | - |
| Yeungjin University | Dae-gu (대구) | 714 | 2.7% | 16.1% | 6,548,337 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Chungcheong University | Cheongju (청주) | 710 | 9.3% | 10.7% | 6,253,253 | - |
| GANGSEO UNIVERSITY | Seoul (서울) | 706 | 0.5% | 11.2% | 7,924,720 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Gwangju University | Gwangju (광주) | 692 | 3.9% | 26.5% | 6,919,352 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Soonchunhyang University | Asan (아산) | 675 | 7.9% | 38.7% | 8,284,598 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Chungnam National University | Daejeon (대전) | 674 | 7.1% | 21.5% | 4,387,467 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Dong-Eui Institute of Technology | Busan (부산) | 630 | 8.1% | 16.2% | 6,667,981 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Hosan University | Gyeongsan (경산) | 628 | 14.1% | 19.4% | 6,005,017 | - |
| Yonsei University MIRAE Campus | Wonju (원주) | 622 | 8.8% | 57.0% | 9,063,319 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Catholic University Of Pusan | Busan (부산) | 614 | 4.2% | 14.0% | 7,245,362 | - |
| Korea University Sejong Campus | Sejong (세종) | 596 | 5.4% | 35.6% | 8,939,543 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Baekseok Culture University | Cheonan (천안) | 595 | 8.9% | 11.5% | 7,274,119 | - |
| Dong-Eui University | Busan (부산) | 586 | 8.7% | 20.9% | 7,346,091 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Naju College | Naju (나주) | 586 | 8.4% | 18.4% | 4,616,684 | - |
| Dongnam Health University | Suwon (수원) | 580 | 2.6% | 4.5% | 6,576,154 | - |
| Duksung Women's University | Seoul (서울) | 571 | 11.8% | 15.3% | 7,593,288 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Bucheon University | Bucheon (부천) | 570 | 2.1% | 5.0% | 6,701,798 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kwangju Women'S University | Gwangju (광주) | 533 | 6.4% | 33.2% | 6,600,791 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Tech University of Korea | Siheung (시흥) | 529 | 5.3% | 35.5% | 9,450,434 | - |
| Sookmyung Women's University | Seoul (서울) | 520 | 5.4% | 12.0% | 8,593,006 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kimpo University | Gimpo (김포) | 512 | 11.1% | 18.6% | 6,819,483 | - |
| Hansung University | Seoul (서울) | 506 | 3.3% | 10.5% | 7,793,161 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Hoseo University | Asan (아산) | 504 | 5.7% | 24.5% | 8,164,909 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Jeonju Kijeon College | Jeonju (전주) | 488 | 4.3% | 8.1% | 6,600,000 | - |
| Kangnam University | Yongin (용인) | 485 | - | 14.1% | 7,968,389 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Korea Advanced Institute of Science and Technology(KAIST) | Daejeon (대전) | 481 | 1.5% | 55.2% | 6,866,000 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Konyang University | Nonsan (논산) | 472 | 1.6% | 39.0% | 7,198,559 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Baekseok University | Cheonan (천안) | 469 | 11.2% | 14.2% | 8,362,804 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Ulsan College | Ulsan (울산) | 468 | 4.2% | 14.4% | 6,498,601 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Gimcheon University | Gimcheon (김천) | 466 | 77.5% | 53.4% | 7,159,778 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Gyeonggi University Of Science And Technology | Siheung (시흥) | 449 | 2.4% | 15.9% | 6,756,281 | - |
| Incheon National University | Incheon (인천) | 430 | 4.9% | 22.2% | 4,651,924 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyung-In Women'S University | Incheon (인천) | 428 | 2.1% | 0.1% | 6,766,759 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kunsan National University | Gunsan (군산) | 422 | 4.7% | 24.6% | 3,897,282 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Dongguk University | Gyeongju (경주) | 420 | 6.7% | 25.9% | 8,380,055 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Busan Institute Of Science And Technology | Busan (부산) | 417 | 6.0% | 20.0% | 6,397,397 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Korea Nazarene University | Cheonan (천안) | 413 | 0.8% | 24.9% | 7,865,197 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Yewon Arts University | Imsil (임실) | 413 | 11.0% | 11.3% | 8,655,909 | - |
| Kyungnam College Of Information And Technology | Busan (부산) | 409 | - | 18.1% | 6,530,015 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kyungnam University | Changwon (창원) | 407 | 1.4% | 18.1% | 6,850,262 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Seoul Theological University | Bucheon (부천) | 407 | - | 14.2% | 7,637,188 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Songwon University | Gwangju (광주) | 400 | 5.2% | 16.7% | 6,895,898 | - |
| Masan University | Changwon (창원) | 393 | 4.0% | 27.8% | 6,200,110 | - |
| Sungkyul University | Anyang (안양) | 388 | 7.0% | 11.1% | 7,621,682 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Sahmyook University | Seoul (서울) | 361 | 6.0% | 21.1% | 8,278,362 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Yong-In Arts & Science University | Yongin (용인) | 360 | 6.0% | 13.4% | 7,224,388 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Daejeon University | Daejeon (대전) | 356 | 3.0% | 27.9% | 7,453,928 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Chodang University | Muan (무안) | 349 | 21.9% | 53.6% | 7,018,932 | - |
| Myongji College | Seoul (서울) | 346 | 2.0% | 3.3% | 6,944,016 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Songgok University | Chuncheon (춘천) | 344 | 33.3% | 5.8% | 5,499,395 | - |
| Gyeongsang National University | Jinju (진주) | 335 | 5.3% | 27.2% | 4,078,055 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Jeju National University | Jeju (제주) | 331 | 9.8% | 27.7% | 4,028,697 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Ansan University | Ansan (안산) | 328 | 4.8% | 9.9% | 6,413,899 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Seoul Hanyoung University | Seoul (서울) | 308 | - | 12.6% | 7,082,278 | - |
| Gangneung Wonju National University | Gangneung (강릉) | 307 | 2.4% | 38.8% | 4,261,602 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Kongju National University | Gongju (공주) | 307 | 2.8% | 34.0% | 3,858,723 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Hanbat National University | Daejeon (대전) | 305 | 1.4% | 17.8% | 4,479,447 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Shinsung University | Dangjin (당진) | 305 | 5.6% | 38.1% | 6,702,885 | - |
| Yeungnam University College | Dae-gu (대구) | 297 | 5.8% | 19.8% | 6,493,316 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Chosun University | Gwangju (광주) | 295 | 4.1% | 12.6% | 7,477,306 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Yeoju Institute Of Technology | Yeoju (여주) | 281 | - | 19.4% | 7,370,161 | - |
| Changwon National University | Changwon (창원) | 277 | 3.8% | 23.2% | 3,906,256 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Haniluniv.&Presb.Theol.Sem. | Wanju (완주) | 276 | 5.7% | 27.5% | 6,810,206 | - |
| Sungkonghoe University | Seoul (서울) | 275 | 3.3% | 19.4% | 7,450,011 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Geoje University | Geoje (거제) | 265 | 7.5% | 52.2% | 6,519,050 | - |
| Sunchon National University | Suncheon (순천) | 261 | 0.8% | 30.3% | 3,971,633 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Jeju Tourism University | Jeju (제주) | 259 | 5.8% | 31.0% | 5,465,830 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| University Of Ulsan | Ulsan (울산) | 257 | 7.1% | 22.7% | 7,730,241 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Keimyung College University | Dae-gu (대구) | 255 | 4.6% | 9.1% | 6,309,383 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Seoyeong University | Gwangju (광주) | 249 | - | 10.9% | 5,852,749 | - |
| Hankyong National University | Anseong (안성) | 245 | 2.7% | 24.7% | 4,020,513 | - |
| Jeonju University | Jeonju (전주) | 245 | 3.6% | 18.1% | 7,326,873 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Hanshin University | Osan (오산) | 242 | 9.5% | 14.2% | 7,641,274 | - |
| Korea Maritime & Ocean University | Busan (부산) | 241 | 10.5% | 40.3% | 3,721,746 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Sangmyung University (Seoul) | Seoul (서울) | 239 | 3.5% | 13.6% | 8,354,929 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Semyung University | Jecheon (제천) | 237 | 1.6% | 57.6% | 7,280,563 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Osan University | Osan (오산) | 236 | 11.8% | 7.3% | 6,865,513 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Nambu University | Gwangju (광주) | 231 | 3.1% | 40.6% | 6,565,534 | - |
| Changshin University | Changwon (창원) | 229 | 1.4% | 52.4% | 6,752,313 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Daegu Arts University | Chilgok (칠곡) | 227 | 8.5% | 41.2% | 8,319,378 | - |
| Gangdong University | Eumseong (음성) | 219 | 3.1% | 22.9% | 5,901,858 | - |
| Konkuk University | Chungju (충주) | 218 | 15.3% | 30.2% | 8,570,181 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| JEI University | Incheon (인천) | 217 | 94.2% | 10.7% | 6,982,695 | - |
| Chosun College Of Science & Technoloy | Gwangju (광주) | 212 | 12.8% | 8.8% | 5,769,316 | - |
| Kyongbuk Science University | Chilgok (칠곡) | 211 | 7.5% | 28.2% | 5,750,275 | - |
| Jejuinternationaluniversity | Jeju (제주) | 208 | 12.0% | 45.6% | 5,824,216 | - |
| Hanseo University | Seosan (서산) | 205 | 4.6% | 29.4% | 8,366,238 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Suncheon Jeil College | Suncheon (순천) | 205 | 11.3% | 9.0% | 5,750,044 | - |
| Yeonsung University | Anyang (안양) | 201 | 1.0% | 5.3% | 6,872,500 | - |
| Halla University | Wonju (원주) | 196 | 13.9% | 20.2% | 7,532,128 | - |
| Korea Aerospace University | Goyang (고양) | 194 | 19.5% | 16.4% | 8,935,460 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| U1 University | Yeongdong (영동) | 185 | 10.3% | 29.8% | 7,202,406 | - |
| Gumi University | Gumi (구미) | 182 | 23.9% | 21.2% | 6,180,254 | - |
| Handong Global University | Pohang (포항) | 177 | 6.1% | 81.0% | 7,471,731 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Jungwon University | Goesan (괴산) | 172 | - | 60.8% | 7,423,544 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Songho University | Hoengseong (횡성) | 172 | 12.6% | 44.4% | 6,003,080 | - |
| Jeonbuk Science College | Jeongeup (정읍) | 171 | 2.9% | 33.3% | 5,370,113 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Woosong College | Daejeon (대전) | 171 | 15.0% | 10.9% | 6,446,931 | - |
| Mokpo Science University | Mokpo (목포) | 169 | 1.3% | 17.1% | 5,950,800 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Trường bị hạn chế cấp visa (chương trình khóa tiếng) |
| Hallym University | Chuncheon (춘천) | 168 | 10.4% | 33.1% | 7,971,522 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| SinGyeongju University | Gyeongju (경주) | 168 | 5.0% | 18.6% | 7,492,472 | - |
| Daelim University | Anyang (안양) | 166 | 4.3% | 0.6% | 7,144,171 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Induk University | Seoul (서울) | 162 | - | 0.9% | 6,967,335 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Catholic Kwandong University | Gangneung (강릉) | 157 | 1.0% | 42.8% | 7,505,369 | - |
| Cheju Halla University | Jeju (제주) | 157 | 3.0% | 18.4% | 5,454,055 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Gimhae University | Gimhae (김해) | 156 | 300.0% | 33.0% | 6,218,117 | - |
| Sunlin University | Pohang (포항) | 156 | - | 19.8% | 6,145,073 | - |
| Mokpo National Maritime University | Mokpo (목포) | 154 | 2.9% | 82.6% | 3,409,473 | - |
| Taegu Science University | Dae-gu (대구) | 152 | 39.0% | 11.9% | 6,114,833 | - |
| Pohang University | Pohang (포항) | 149 | 1.8% | 38.3% | 6,395,047 | - |
| Pyeongtaek University | Pyeongtaek (평택) | 149 | - | 30.1% | 7,952,522 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Chunnam Techno University | Gokseong (곡성) | 141 | 3.6% | 15.5% | 5,498,404 | - |
| Yong In University | Yongin (용인) | 138 | 44.0% | 11.6% | 8,160,711 | - |
| Hanyeong University | Yeosu (여수) | 137 | 5.8% | - | 6,019,282 | Trường bị hạn chế cấp visa (chương trình cấp bằng) |
| Cheongam University | Suncheon (순천) | 135 | 11.4% | 16.3% | 6,025,238 | - |
| Saekyung University | Yeongwol (영월) | 133 | - | 76.8% | 5,226,022 | - |
| Wonkwang University | Iksan (익산) | 132 | 2.9% | 26.9% | 7,864,062 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Daeduk University | Daejeon (대전) | 131 | 6.8% | 38.0% | 6,091,407 | - |
| Seoil University | Seoul (서울) | 128 | 4.4% | - | 6,702,901 | - |
| Wonkwang Health Science University | Iksan (익산) | 121 | 4.2% | 9.2% | 6,546,661 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Donggang University | Gwangju (광주) | 119 | 3.0% | 16.2% | 5,679,379 | - |
| Kwangshin University | Gwangju (광주) | 115 | 1.4% | 23.5% | 6,176,458 | - |
| Doowon Technical University | Anseong (안성) | 113 | 2.9% | 22.6% | 6,815,177 | - |
| Korea National University Of Transportation | Chungju (충주) | 113 | 9.6% | 26.1% | 4,111,989 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Korean Bible University | Seoul (서울) | 113 | 4.8% | 16.9% | 7,490,682 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| CHOONHAE HEALTH SCIENCES UNIVERSITY | Ulsan (울산) | 106 | 16.7% | 18.1% | 6,451,298 | - |
| Catholic Sangji University | Andong (안동) | 102 | 8.1% | 33.5% | 5,932,202 | - |
| Inha Technical College | Incheon (인천) | 101 | 5.7% | 8.1% | 7,119,189 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Korea University Of Media Arts | Sejong (세종) | 101 | 21.7% | 34.5% | 6,706,405 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| HYUPSUNG UNIVERSITY | Hwaseong (화성) | 98 | - | 12.5% | 7,896,849 | Trường bị hạn chế cấp visa (chương trình cấp bằng) |
| Uiduk University | Gyeongju (경주) | 93 | 3.1% | 24.7% | 7,299,169 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Ulsan National Institute of Science and Technology | Ulsan (울산) | 84 | 3.1% | 65.8% | 6,554,199 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Kosin University | Busan (부산) | 79 | - | 44.0% | 7,057,229 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Korea University of Technology and Education | Cheonan (천안) | 75 | - | 56.4% | 4,475,316 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Sangji University | Wonju (원주) | 75 | 14.1% | 29.9% | 7,859,254 | Trường bị hạn chế cấp visa (chương trình khóa tiếng) |
| Gyeongguk National University | Andong (안동) | 73 | 1.7% | 31.3% | 3,787,927 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| The University Of Suwon | Hwaseong (화성) | 73 | 22.2% | 12.2% | 7,941,877 | - |
| Sahmyook Health University | Seoul (서울) | 72 | 5.0% | - | 6,106,391 | - |
| Mokpo National University | Muan (무안) | 71 | 2.4% | 20.2% | 3,873,167 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Gwangju Institute Of Science And Technology | Gwangju (광주) | 69 | - | 89.4% | 2,060,000 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Gangwon State University | Gangneung (강릉) | 62 | 7.5% | 48.3% | 2,348,711 | - |
| Sehan University | Yeongam (영암) | 62 | 18.9% | 36.9% | 7,766,246 | - |
| Korea Lift College | Geochang (거창) | 57 | 13.6% | 29.4% | 7,120,149 | - |
| Dongduk Women's University | Seoul (서울) | 56 | 19.1% | 12.7% | 7,882,190 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Dongwon Institute Of Science And Technology | Yangsan (양산) | 49 | 6.3% | 18.3% | 6,176,372 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Hanyang Women's University | Seoul (서울) | 47 | - | 0.5% | 6,549,029 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng · Chứng nhận năm 2025 — chương trình khóa tiếng |
| Pohang University of Science and Technology (POSTECH) | Pohang (포항) | 47 | - | 85.9% | 5,613,500 | Trường được chứng nhận xuất sắc năm 2025 · Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Chugye University For The Arts | Seoul (서울) | 45 | 40.0% | 14.5% | 9,600,692 | - |
| Busanwomenscollege | Busan (부산) | 44 | 7.1% | 33.3% | 6,309,078 | - |
| Dong-Ah Institute Of Media And Arts | Anseong (안성) | 44 | 17.2% | 15.1% | 7,798,220 | - |
| Chungbuk Provincial University | Okcheon (옥천) | 43 | - | 50.9% | 1,880,605 | - |
| Seoul Jangsin University | Gwangju (광주) | 42 | - | 52.7% | 7,728,885 | - |
| Seoul Institute Of The Arts | Ansan (안산) | 41 | 5.9% | 16.7% | 8,449,282 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Shingu College | Seongnam (성남) | 37 | 6.3% | 4.9% | 7,010,557 | - |
| University Of Gyeongnam Namhae | Namhae (남해) | 36 | 37.5% | 50.5% | 2,759,139 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Andong Science College | Andong (안동) | 35 | - | 37.9% | 5,916,667 | - |
| Kumoh National Institute Of Technology | Gumi (구미) | 30 | 1.6% | 39.5% | 3,770,400 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| CHA University | Pocheon (포천) | 29 | - | 24.1% | 7,568,915 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Gyeongbuk College Of Health | Gimcheon (김천) | 29 | 25.0% | 54.6% | 5,602,908 | - |
| Youngnam Theological University & Seminary | Gyeongsan (경산) | 28 | 10.0% | 53.6% | 6,614,000 | - |
| Dongyang Mirae University | Seoul (서울) | 24 | - | 2.0% | 7,029,434 | - |
| University Of Gyeongnam Geochang | Geochang (거창) | 23 | - | 53.3% | 2,852,696 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Daegu Health College | Dae-gu (대구) | 22 | 5.3% | 10.6% | 6,600,331 | - |
| Hansei University | Gunpo (군포) | 22 | 10.5% | 12.2% | 8,598,513 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Eulji University | Daejeon (대전) | 21 | 8.3% | 16.8% | 8,961,304 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Kyungbuk College | Yeongju (영주) | 21 | - | 36.8% | 6,088,523 | - |
| Woongji Accounting & Tax College | Paju (파주) | 21 | - | 226.5% | 6,960,000 | - |
| Chungkang College Of Cultural Industries | Icheon (이천) | 20 | 13.3% | 16.0% | 7,833,718 | - |
| Busan Health University | Busan (부산) | 19 | - | 10.7% | 6,412,658 | - |
| Suwon Women'S University | Suwon (수원) | 18 | 20.0% | - | 6,998,716 | - |
| Anyang University | Anyang (안양) | 16 | 9.5% | 11.6% | 8,129,936 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Daegu Gyeongbuk Institute of Science and Technology | Dae-gu (대구) | 15 | - | 99.9% | 7,690,000 | - |
| SungWoon University | Yeongcheon (영천) | 13 | 100.0% | 4.4% | 5,283,709 | - |
| Dong Seoul University | Seongnam (성남) | 12 | 14.3% | 3.4% | 7,152,356 | - |
| Kaya University | Gimhae (김해) | 12 | - | 29.8% | 7,239,309 | - |
| Yuhan University | Bucheon (부천) | 12 | - | - | 6,547,911 | - |
| Korea National Sport University | Seoul (서울) | 11 | 12.5% | 37.4% | 3,860,075 | - |
| DAEJEON HEALTH UNIVERSITY | Daejeon (대전) | 9 | 9.1% | 11.5% | 6,312,878 | - |
| Sorabol University | Gyeongju (경주) | 9 | 11.1% | 18.6% | 6,116,667 | - |
| Kookje University | Pyeongtaek (평택) | 8 | 33.3% | 32.9% | 7,250,868 | - |
| Chongshin University | Seoul (서울) | 7 | - | 45.8% | 7,336,120 | - |
| Incheon Catholic University | Incheon (인천) | 7 | - | 24.6% | 8,590,386 | - |
| Daegutechnical University | Dae-gu (대구) | 6 | 15.4% | 62.0% | 5,858,240 | - |
| Gyeongin National University Of Education | Incheon (인천) | 6 | - | 50.2% | 3,492,872 | - |
| Seoul National University Of Education | Seoul (서울) | 6 | - | 58.8% | 3,256,000 | - |
| Soongeui Women's University | Seoul (서울) | 6 | 25.0% | - | 6,384,903 | - |
| Korea Tourism College | Icheon (이천) | 5 | 28.6% | 48.3% | 6,621,536 | - |
| Presbyterian University & Theological Seminary | Seoul (서울) | 5 | - | 32.6% | 7,202,000 | - |
| Suwon Science College | Hwaseong (화성) | 5 | - | - | 5,826,005 | - |
| Busan Kyungsang College | Busan (부산) | 4 | 33.3% | 28.6% | 5,648,493 | Trường bị hạn chế cấp visa (chương trình cấp bằng) |
| Chungnam State University | Cheongyang (청양) | 4 | - | 77.2% | 2,461,746 | - |
| Joong-Ang Sangha University | Gimpo (김포) | 4 | - | 300.9% | 1,820,000 | Trường bị hạn chế cấp visa (chương trình cấp bằng) |
| Korea Baptist Theological University/Seminary | Daejeon (대전) | 4 | - | 47.0% | 6,032,225 | - |
| Korea National University Of Heritage | Buyeo (부여) | 4 | - | 80.0% | 3,382,411 | - |
| Gwangju Health University | Gwangju (광주) | 3 | - | 14.1% | 5,450,492 | - |
| Hallym Sacred Heart University | Chuncheon (춘천) | 3 | - | 14.9% | 6,057,834 | - |
| Korea National University Of Agriculture And Fisheries | Jeonju (전주) | 3 | - | 118.5% | - | - |
| Methodist Theological University | Seoul (서울) | 3 | 100.0% | 23.2% | 6,820,924 | - |
| Suseong University | Dae-gu (대구) | 3 | - | 12.3% | 6,203,801 | - |
| ACTS University | Yangpyeong (양평) | 2 | - | 47.4% | 6,900,000 | - |
| Baewha Women'S University | Seoul (서울) | 2 | - | - | 6,633,959 | - |
| Catholic Kkottongnae University | Cheongju (청주) | 2 | - | 43.5% | 7,506,278 | - |
| Daegu National University Of Education | Dae-gu (대구) | 2 | - | 28.5% | 3,896,000 | - |
| Gyeongbuk Provincial College | Yecheon (예천) | 2 | - | 64.7% | 2,457,731 | - |
| Honam Theological University & Seminary | Gwangju (광주) | 2 | - | 40.2% | 6,938,629 | - |
| Jeonnam State University | Damyang (담양) | 2 | - | 30.1% | 1,960,966 | - |
| Kaywon University Of Art & Design | Uiwang (의왕) | 2 | - | - | 8,044,753 | - |
| Korea Golf University of Science & Technology | Hoengseong (횡성) | 2 | - | 43.4% | 7,930,000 | - |
| Korea National University Of Education | Cheongju (청주) | 2 | - | 73.9% | 3,350,394 | Chứng nhận năm 2025 — chương trình cấp bằng |
| Youngsan University Of Seon Studies | Yeonggwang (영광) | 2 | - | 513.0% | 2,000,000 | - |
| Agricultural Cooperative University | Goyang (고양) | 1 | - | 55.3% | 4,982,667 | - |
| Busan Arts College | Busan (부산) | 1 | - | - | 5,914,619 | Trường bị hạn chế cấp visa (chương trình cấp bằng) |
| Changwon Moonsung University | Changwon (창원) | 1 | 33.3% | 52.4% | 5,993,084 | - |
| Daedong University | Busan (부산) | 1 | - | - | 6,173,941 | - |
| Daejeoncatholicuniversity | Sejong (세종) | 1 | 50.0% | 943.6% | 5,760,000 | - |
| Gwangju Catholic University | Naju (나주) | 1 | - | 218.6% | - | - |
| HWASUNG MEDI-SCIENCE UNIVERSITY | Hwaseong (화성) | 1 | - | 61.9% | 7,704,138 | - |
| Jinju Health College | Jinju (진주) | 1 | - | 22.2% | 6,516,683 | - |
| Korea National University Of Welfare | Pyeongtaek (평택) | 1 | - | - | 2,714,000 | - |
| Munkyung College | Mungyeong (문경) | 1 | - | 42.2% | 6,166,678 | - |
| Suwon Catholic University | Hwaseong (화성) | 1 | - | 171.7% | 5,097,000 | Trường bị hạn chế cấp visa (chương trình cấp bằng) |
| Yonam College | Cheonan (천안) | 1 | - | 35.0% | 6,283,857 | - |
Phương pháp tổng hợp và giới hạn
- Số du học sinh nước ngoài, tỷ lệ bỏ học của du học sinh và tỷ lệ chỗ ở ký túc xá được lấy từ API công bố của hệ thống công khai thông tin đại học (Bộ Giáo dục, Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc). Nếu chưa có chỉ số của năm mới nhất, chúng tôi dùng giá trị năm trước và ghi kèm năm công bố.
- Học phí trung bình là số liệu tài chính của hệ thống công khai thông tin đại học (học phí trung bình mỗi năm trên một sinh viên), có thể khác với học phí thực tế của từng ngành, từng chương trình.
- Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục và hạn chế cấp visa là kết quả đối chiếu theo tên trường với danh sách trong thông cáo báo chí của Bộ Giáo dục.
- Trung vị và thứ hạng chỉ tính trên các cơ sở có từ 100 du học sinh trở lên để tránh giá trị cực đoan của mẫu nhỏ. Thứ hạng không phải là đánh giá chất lượng của trường.
- Số ngành lấy từ dữ liệu chuẩn thông tin ngành học của các trường đại học toàn quốc, đã loại các ngành đã đóng; các ngành có tên chứa "tiếng Anh", "toàn cầu" hoặc "quốc tế" được đếm riêng (có thể khác với việc ngành đó có giảng dạy bằng tiếng Anh hay không).
Tải CSV: universities.csv
Số liệu tổng hợp và tệp CSV trên trang này được công bố theo giấy phép Creative Commons Ghi công 4.0 Quốc tế (CC BY 4.0). Bạn có thể tự do trích dẫn và sử dụng lại trong bài báo, luận văn, câu trả lời AI… miễn là ghi rõ nguồn (ToKorea) và ngày tham chiếu. CC BY 4.0
Ví dụ trích dẫn: ToKorea, "Dữ liệu đại học Hàn Quốc cho du học sinh — Số du học sinh, tỷ lệ bỏ học, ký túc xá, học phí, chứng nhận (công bố 2025)", 2026-10-04, https://tokorea.teamcat.app/data/universities/vi
Câu hỏi thường gặp
Trường đại học nào ở Hàn Quốc có nhiều du học sinh nước ngoài nhất?
Theo công bố năm 2025, đó là Seojeong University (5,092 người). 15 trường dẫn đầu nằm ở bảng đầu tiên của trang này.
Trường được chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục có chắc chắn an toàn không?
Chứng nhận cho thấy trường được ưu đãi khi xét visa và có mức độ quản lý nhất định, nhưng trong 188 trường được chứng nhận vẫn có 21 trường có tỷ lệ bỏ học của du học sinh trên 10%. Hãy so sánh cả ký túc xá, học phí và tỷ lệ bỏ học.
Tỷ lệ chỗ ở ký túc xá là gì?
Đó là tỷ lệ số chỗ ở ký túc xá so với số sinh viên đang theo học. Trung vị của các trường có từ 100 du học sinh trở lên là 19.8%. Tỷ lệ dành riêng cho du học sinh khác nhau tùy trường, hãy hỏi phòng quốc tế của trường.
Đây là tài liệu tham khảo do ToKorea tổng hợp từ dữ liệu công của Hàn Quốc. Số liệu có thể khác với thời điểm công bố hoặc đăng ký của dữ liệu gốc; với từng trường hợp cụ thể, hãy xác nhận với cơ quan liên quan.
Dữ liệu gốc
Dữ liệu khác
- Khả năng tiếp cận y tế của người nước ngoài — Cư dân nước ngoài, bệnh viện và nhà thuốc theo quận/huyện (2026-08)
- Phân tích danh sách chủ doanh nghiệp nợ lương — Thống kê theo ngành, khu vực và đợt công bố
- Bảng lương tối thiểu Hàn Quốc 2026–2027 — Lương tháng làm 10–40 giờ/tuần, đã gồm phụ cấp nghỉ tuần
- 7 câu lừa đảo việc làm, visa nhắm vào người nước ngoài tại Hàn Quốc — Những câu môi giới thật sự dùng